Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'cut' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cut a figure

B1 IELTS

Nghĩa

tạo ấn tượng hoặc vẻ bề ngoài nhất định phr.

Định nghĩa · to make a particular impression or appearance

“She cut a figure of confidence at the event.”Cô ấy tạo ấn tượng tự tin tại sự kiện.

“He cut a figure of success in his new suit.”Anh ấy tạo ấn tượng thành công trong bộ vest mới của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Dùng khi nói về ấn tượng bên ngoài.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...