Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut a figure

cut a figure

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
tạo ấn tượng hoặc vẻ bề ngoài nhất định
UK · US
to make a particular impression or appearance
She cut a figure of confidence at the event.
→ Cô ấy tạo ấn tượng tự tin tại sự kiện.
He cut a figure of success in his new suit.→ Anh ấy tạo ấn tượng thành công trong bộ vest mới của mình.
Đồng nghĩa
make an impressionappear
Collocations
cut a figure at an eventcut a figure in society
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Dùng khi nói về ấn tượng bên ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...