Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'cut' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cut to pieces

B1 IELTS

Nghĩa

phá hủy hoặc làm hỏng hoàn toàn cái gì đó phr.

Định nghĩa · to destroy or damage something completely

“The storm cut the old tree to pieces.”Cơn bão đã phá hủy cái cây cũ.

“She cut the paper to pieces for recycling.”Cô ấy đã cắt giấy thành từng mảnh để tái chế.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho câu văn của bạn sinh động hơn.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự phá hủy hoàn toàn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...