cut to pieces
B1 IELTS
Nghĩa
phá hủy hoặc làm hỏng hoàn toàn cái gì đó
phr.
Định nghĩa · to destroy or damage something completely
“The storm cut the old tree to pieces.”Cơn bão đã phá hủy cái cây cũ.
“She cut the paper to pieces for recycling.”Cô ấy đã cắt giấy thành từng mảnh để tái chế.
Cụm hay dùng
cut to pieces in a stormcut to pieces in a fight
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho câu văn của bạn sinh động hơn.
Ghi chú · Dùng khi nói về sự phá hủy hoàn toàn.