Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut to pieces

cut to pieces

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
phá hủy hoặc làm hỏng hoàn toàn cái gì đó
UK · US
to destroy or damage something completely
The storm cut the old tree to pieces.
→ Cơn bão đã phá hủy cái cây cũ.
She cut the paper to pieces for recycling.→ Cô ấy đã cắt giấy thành từng mảnh để tái chế.
Đồng nghĩa
destroyruin
Collocations
cut to pieces in a stormcut to pieces in a fight
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho câu văn của bạn sinh động hơn.
Dùng khi nói về sự phá hủy hoàn toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...