Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'cut' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cut a path

B1 IELTS

Nghĩa

tạo ra một lối đi qua cái gì đó phr.

Định nghĩa · to create a way through something

“They cut a path through the dense forest.”Họ đã tạo ra một lối đi qua rừng rậm.

“We need to cut a path for the new road.”Chúng ta cần tạo ra một lối đi cho con đường mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc tạo ra lối đi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...