Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut a path

cut a path

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
tạo ra một lối đi qua cái gì đó
UK · US
to create a way through something
They cut a path through the dense forest.
→ Họ đã tạo ra một lối đi qua rừng rậm.
We need to cut a path for the new road.→ Chúng ta cần tạo ra một lối đi cho con đường mới.
Đồng nghĩa
create a wayforge a path
Collocations
cut a path in the junglecut a path for development
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Dùng khi nói về việc tạo ra lối đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...