Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut a long story short

cut a long story short

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
kể một câu chuyện theo cách ngắn gọn hơn
UK · US
to tell something in a shorter way
To cut a long story short, we missed the bus.
→ Nói ngắn gọn, chúng tôi đã lỡ xe buýt.
Cutting a long story short, we decided to stay home.→ Kể ngắn gọn, chúng tôi quyết định ở nhà.
Đồng nghĩa
summarizeabridge
Collocations
cut a long story short in conversationcut a long story short quickly
🎯 IELTS: Cố gắng dùng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Dùng khi muốn tóm tắt một câu chuyện dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...