cut a long story short
Nghĩa
Định nghĩa · to tell something in a shorter way
“To cut a long story short, we missed the bus.”Nói ngắn gọn, chúng tôi đã lỡ xe buýt.
“Cutting a long story short, we decided to stay home.”Kể ngắn gọn, chúng tôi quyết định ở nhà.
Mẹo IELTS · Cố gắng dùng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Ghi chú · Dùng khi muốn tóm tắt một câu chuyện dài.