Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'cut' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cut a long story short

B1 IELTS

Nghĩa

kể một câu chuyện theo cách ngắn gọn hơn phr.

Định nghĩa · to tell something in a shorter way

“To cut a long story short, we missed the bus.”Nói ngắn gọn, chúng tôi đã lỡ xe buýt.

“Cutting a long story short, we decided to stay home.”Kể ngắn gọn, chúng tôi quyết định ở nhà.

Mẹo IELTS · Cố gắng dùng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Dùng khi muốn tóm tắt một câu chuyện dài.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...