Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'cut' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cut out for

B1 IELTS

Nghĩa

phù hợp với một công việc hoặc hoạt động nào đó phr.

Định nghĩa · to be suitable for a particular job or activity

“She is cut out for teaching.”Cô ấy phù hợp với nghề dạy học.

“He’s not cut out for this job.”Anh ấy không phù hợp với công việc này.

Mẹo IELTS · Hãy dùng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Dùng để nói về sự phù hợp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...