Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut out for

cut out for

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
phù hợp với một công việc hoặc hoạt động nào đó
UK · US
to be suitable for a particular job or activity
She is cut out for teaching.
→ Cô ấy phù hợp với nghề dạy học.
He’s not cut out for this job.→ Anh ấy không phù hợp với công việc này.
Đồng nghĩa
suitablefit
Collocations
cut out for a rolecut out for a profession
🎯 IELTS: Hãy dùng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Dùng để nói về sự phù hợp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...