cut out for
B1 IELTS
Nghĩa
phù hợp với một công việc hoặc hoạt động nào đó
phr.
Định nghĩa · to be suitable for a particular job or activity
“She is cut out for teaching.”Cô ấy phù hợp với nghề dạy học.
“He’s not cut out for this job.”Anh ấy không phù hợp với công việc này.
Cụm hay dùng
cut out for a rolecut out for a profession
Mẹo IELTS · Hãy dùng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Ghi chú · Dùng để nói về sự phù hợp.