Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut a rug

cut a rug

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
nhảy rất giỏi
UK · US
to dance very well
He knows how to cut a rug at parties.
→ Anh ấy biết cách nhảy rất giỏi tại các bữa tiệc.
She cut a rug all night at the dance.→ Cô ấy đã nhảy rất giỏi suốt đêm tại buổi khiêu vũ.
Đồng nghĩa
danceboogie
Collocations
cut a rug at a partycut a rug on the dance floor
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Dùng khi nói về khả năng nhảy múa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...