Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut a check

cut a check

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
viết một tờ séc để thanh toán
UK · US
to write a check for payment
I need to cut a check for the rent.
→ Tôi cần viết một tờ séc để thanh toán tiền thuê nhà.
She cut a check for the donation.→ Cô ấy đã viết một tờ séc cho khoản quyên góp.
Đồng nghĩa
write a checkissue a check
Collocations
cut a check for expensescut a check to someone
🎯 IELTS: Hãy sử dụng phrasal verbs để thể hiện ý tưởng rõ ràng hơn.
Dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...