Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'cut' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cut a check

B1 IELTS

Nghĩa

viết một tờ séc để thanh toán phr.

Định nghĩa · to write a check for payment

“I need to cut a check for the rent.”Tôi cần viết một tờ séc để thanh toán tiền thuê nhà.

“She cut a check for the donation.”Cô ấy đã viết một tờ séc cho khoản quyên góp.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng phrasal verbs để thể hiện ý tưởng rõ ràng hơn.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...