Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'cut' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cut a corner

B1 IELTS

Nghĩa

tiết kiệm thời gian hoặc tiền bằng cách làm điều gì đó dễ hơn phr.

Định nghĩa · to save time or money by doing something in a cheaper or easier way

“They cut corners to save on costs.”Họ đã tiết kiệm chi phí bằng cách làm việc dễ hơn.

“Don’t cut corners on this project.”Đừng tiết kiệm chi phí trong dự án này.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc tiết kiệm không chính đáng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...