Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut the chase

cut the chase

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
tránh những chi tiết không cần thiết
UK · US
to avoid unnecessary details
Let’s cut the chase and focus on the main topic.
→ Hãy tránh những chi tiết không cần thiết và tập trung vào chủ đề chính.
He always cuts the chase in his presentations.→ Anh ấy luôn tránh chi tiết không cần thiết trong các bài thuyết trình.
Đồng nghĩa
get to the pointbe straightforward
Collocations
cut the chase in a discussioncut the chase in a meeting
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Dùng khi muốn chỉ việc đi thẳng vào vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...