cut the line
B1 IELTS
Nghĩa
nhảy hàng trong một hàng đợi
phr.
Định nghĩa · to skip ahead in a queue
“He cut the line to get into the concert first.”Anh ấy đã nhảy hàng để vào buổi hòa nhạc trước.
“Don't cut the line, it's unfair.”Đừng nhảy hàng, điều đó không công bằng.
Đồng nghĩa
skip the queuejump the line
Cụm hay dùng
cut the line at a storecut the line in a queue
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc nhảy hàng.