Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut the line

cut the line

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
nhảy hàng trong một hàng đợi
UK · US
to skip ahead in a queue
He cut the line to get into the concert first.
→ Anh ấy đã nhảy hàng để vào buổi hòa nhạc trước.
Don't cut the line, it's unfair.→ Đừng nhảy hàng, điều đó không công bằng.
Đồng nghĩa
skip the queuejump the line
Collocations
cut the line at a storecut the line in a queue
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Dùng khi nói về việc nhảy hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...