Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'cut' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cut the line

B1 IELTS

Nghĩa

nhảy hàng trong một hàng đợi phr.

Định nghĩa · to skip ahead in a queue

“He cut the line to get into the concert first.”Anh ấy đã nhảy hàng để vào buổi hòa nhạc trước.

“Don't cut the line, it's unfair.”Đừng nhảy hàng, điều đó không công bằng.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc nhảy hàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...