Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

retirement planning

/rɪˈtaɪərmənt ˈplænɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

lập kế hoạch nghỉ hưu phr.

Định nghĩa · the process of preparing for retirement financially.

“Effective retirement planning can ensure financial security.”Lập kế hoạch nghỉ hưu hiệu quả có thể đảm bảo an ninh tài chính.

“Many people start retirement planning in their 30s.”Nhiều người bắt đầu lập kế hoạch nghỉ hưu vào những năm 30 tuổi.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị tài chính.

Ghi chú · Rất quan trọng để có kế hoạch tài chính cho tương lai.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...