ageing crisis
Nghĩa
Định nghĩa · A situation where the population is getting older.
“The ageing crisis affects many countries worldwide.”Khủng hoảng lão hóa ảnh hưởng đến nhiều quốc gia trên thế giới.
“Addressing the ageing crisis requires urgent action.”Giải quyết khủng hoảng lão hóa cần hành động khẩn cấp.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm về dân số già trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường được đề cập trong các báo cáo dân số.