Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ageing crisis

B2 IELTS

Nghĩa

khủng hoảng lão hóa phr.

Định nghĩa · A situation where the population is getting older.

“The ageing crisis affects many countries worldwide.”Khủng hoảng lão hóa ảnh hưởng đến nhiều quốc gia trên thế giới.

“Addressing the ageing crisis requires urgent action.”Giải quyết khủng hoảng lão hóa cần hành động khẩn cấp.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm về dân số già trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được đề cập trong các báo cáo dân số.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...