Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

elderly rights

/ˈɛldərli raɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

quyền lợi của người cao tuổi phr.

Định nghĩa · the rights and protections for elderly individuals.

“Elderly rights must be respected in all societies.”Quyền lợi của người cao tuổi phải được tôn trọng trong mọi xã hội.

“Advocates fight for elderly rights and better living conditions.”Các nhà vận động đấu tranh cho quyền lợi của người cao tuổi và điều kiện sống tốt hơn.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền lợi trong bài viết.

Ghi chú · Quyền lợi của người cao tuổi thường bị bỏ qua trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...