Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support networks

/səˈpɔrt ˈnɛtˌwɜrks/ B2 IELTS

Nghĩa

mạng lưới hỗ trợ phr.

Định nghĩa · Groups or systems that provide help and support.

“Support networks are vital for the elderly living alone.”Mạng lưới hỗ trợ rất quan trọng cho người cao tuổi sống một mình.

“Community support networks can improve mental health.”Mạng lưới hỗ trợ cộng đồng có thể cải thiện sức khỏe tâm thần.

Mẹo IELTS · Nêu rõ vai trò của mạng lưới này trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh xã hội và sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...