Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'cut' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cut it out

/kʌt ɪt aʊt/ B1 IELTS

Nghĩa

ngừng làm điều gì đó gây khó chịu phr.

Định nghĩa · to stop doing something annoying

“Cut it out! You're driving me crazy.”Ngừng lại đi! Bạn đang làm tôi phát điên.

“Please cut it out with the jokes.”Làm ơn ngừng đùa giỡn đi.

Mẹo IELTS · Dùng 'cut it out' khi muốn yêu cầu ai đó dừng lại.

Ghi chú · Dùng để yêu cầu ai đó ngừng hành động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...