Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut it out

cut it out

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
ngừng làm điều gì đó gây khó chịu
UK /kʌt ɪt aʊt/ · US /kʌt ɪt aʊt/
to stop doing something annoying
Cut it out! You're driving me crazy.
→ Ngừng lại đi! Bạn đang làm tôi phát điên.
Please cut it out with the jokes.→ Làm ơn ngừng đùa giỡn đi.
Đồng nghĩa
stopcease
Collocations
cut it out with the noisecut it out with the sarcasm
🎯 IELTS: Dùng 'cut it out' khi muốn yêu cầu ai đó dừng lại.
Dùng để yêu cầu ai đó ngừng hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...