cut it out
/kʌt ɪt aʊt/ B1 IELTS
Nghĩa
ngừng làm điều gì đó gây khó chịu
phr.
Định nghĩa · to stop doing something annoying
“Cut it out! You're driving me crazy.”Ngừng lại đi! Bạn đang làm tôi phát điên.
“Please cut it out with the jokes.”Làm ơn ngừng đùa giỡn đi.
Cụm hay dùng
cut it out with the noisecut it out with the sarcasm
Mẹo IELTS · Dùng 'cut it out' khi muốn yêu cầu ai đó dừng lại.
Ghi chú · Dùng để yêu cầu ai đó ngừng hành động.