cut short
/kʌt ʃɔrt/ B1 IELTS
Nghĩa
kết thúc cái gì đó sớm hơn dự kiến
v.
Định nghĩa · to end something earlier than planned
“The meeting was cut short due to technical issues.”Cuộc họp đã kết thúc sớm vì sự cố kỹ thuật.
“They had to cut short their vacation.”Họ đã phải rút ngắn kỳ nghỉ của mình.
Đồng nghĩa
abbreviatetruncate
Cụm hay dùng
cut short a speechcut short a trip
Mẹo IELTS · Sử dụng 'cut short' để mô tả hành động kết thúc.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc kết thúc sớm.