Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut short

cut short

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
kết thúc cái gì đó sớm hơn dự kiến
UK /kʌt ʃɔrt/ · US /kʌt ʃɔrt/
to end something earlier than planned
The meeting was cut short due to technical issues.
→ Cuộc họp đã kết thúc sớm vì sự cố kỹ thuật.
They had to cut short their vacation.→ Họ đã phải rút ngắn kỳ nghỉ của mình.
Đồng nghĩa
abbreviatetruncate
Collocations
cut short a speechcut short a trip
🎯 IELTS: Sử dụng 'cut short' để mô tả hành động kết thúc.
Dùng khi nói về việc kết thúc sớm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...