Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut down to size

cut down to size

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
giảm bớt quyền lực hoặc ảnh hưởng của ai đó
UK /kʌt daʊn tə saɪz/ · US /kʌt daʊn tə saɪz/
to reduce someone's power or influence
The manager cut him down to size after his arrogance.
→ Quản lý đã giảm bớt quyền lực của anh ta sau sự kiêu ngạo.
She was cut down to size by her colleagues.→ Cô ấy đã bị đồng nghiệp giảm bớt quyền lực.
Đồng nghĩa
humblediminish
Collocations
cut down to size in a meetingcut down to size by criticism
🎯 IELTS: Sử dụng 'cut down to size' trong bối cảnh làm việc.
Dùng để chỉ việc làm giảm bớt sự tự mãn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...