cut down to size
Nghĩa
Định nghĩa · to reduce someone's power or influence
“The manager cut him down to size after his arrogance.”Quản lý đã giảm bớt quyền lực của anh ta sau sự kiêu ngạo.
“She was cut down to size by her colleagues.”Cô ấy đã bị đồng nghiệp giảm bớt quyền lực.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'cut down to size' trong bối cảnh làm việc.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc làm giảm bớt sự tự mãn.