Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'cut' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cut a fine figure

/kʌt ə faɪn ˈfɪɡər/ B1 IELTS

Nghĩa

trông đẹp hoặc gây ấn tượng phr.

Định nghĩa · to look good or impressive

“He always cuts a fine figure in his suit.”Anh ấy luôn trông rất đẹp trong bộ vest.

“She cuts a fine figure on stage.”Cô ấy trông rất nổi bật trên sân khấu.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'cut a fine figure' khi mô tả ấn tượng về ngoại hình.

Ghi chú · Dùng để nói về vẻ ngoài ấn tượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...