Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut a fine figure

cut a fine figure

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
trông đẹp hoặc gây ấn tượng
UK /kʌt ə faɪn ˈfɪɡər/ · US /kʌt ə faɪn ˈfɪɡər/
to look good or impressive
He always cuts a fine figure in his suit.
→ Anh ấy luôn trông rất đẹp trong bộ vest.
She cuts a fine figure on stage.→ Cô ấy trông rất nổi bật trên sân khấu.
Đồng nghĩa
impressstand out
Collocations
cut a fine figure at eventscut a fine figure in photos
🎯 IELTS: Sử dụng 'cut a fine figure' khi mô tả ấn tượng về ngoại hình.
Dùng để nói về vẻ ngoài ấn tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...