cut a fine figure
/kʌt ə faɪn ˈfɪɡər/ B1 IELTS
Nghĩa
trông đẹp hoặc gây ấn tượng
phr.
Định nghĩa · to look good or impressive
“He always cuts a fine figure in his suit.”Anh ấy luôn trông rất đẹp trong bộ vest.
“She cuts a fine figure on stage.”Cô ấy trông rất nổi bật trên sân khấu.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'cut a fine figure' khi mô tả ấn tượng về ngoại hình.
Ghi chú · Dùng để nói về vẻ ngoài ấn tượng.