Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut a path through

cut a path through

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
tạo ra một lối đi qua một khu vực
UK /kʌt ə pæθ θru/ · US /kʌt ə pæθ θru/
to create a way through an area
They cut a path through the dense forest.
→ Họ đã tạo ra một lối đi qua rừng rậm.
He cut a path through the tall grass.→ Anh ấy đã tạo ra lối đi qua cỏ cao.
Đồng nghĩa
clear a wayforge a path
Collocations
cut a path through obstaclescut a path through the crowd
🎯 IELTS: Sử dụng 'cut a path through' khi mô tả khám phá.
Dùng khi nói về việc tạo lối đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...