Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut a deal with

cut a deal with

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
đạt được một thỏa thuận với ai đó
UK /kʌt ə diːl wɪð/ · US /kʌt ə diːl wɪð/
to make an agreement with someone
They cut a deal with the new partner.
→ Họ đã đạt được thỏa thuận với đối tác mới.
She cut a deal with the supplier.→ Cô ấy đã đạt được thỏa thuận với nhà cung cấp.
Đồng nghĩa
negotiatearrange
Collocations
cut a deal with partnerscut a deal on prices
🎯 IELTS: Sử dụng 'cut a deal with' để nói về sự thỏa thuận.
Dùng trong bối cảnh thương mại hoặc đàm phán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...