Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ageing health services

/ˈeɪdʒɪŋ hɛlθ ˈsɜrvɪsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

Dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho người lớn tuổi. phr.

Định nghĩa · Healthcare services tailored for older adults.

“Ageing health services must adapt to new needs.”Dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho người lớn tuổi phải thích ứng với nhu cầu mới.

“Investing in ageing health services is crucial.”Đầu tư vào dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho người lớn tuổi là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thảo luận về các dịch vụ y tế trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này liên quan đến lĩnh vực y tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...