Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ageing family dynamics

/ˈeɪdʒɪŋ ˈfæmɪli daɪˈnæmɪks/ B2 IELTS

Nghĩa

Thay đổi trong mối quan hệ gia đình khi các thành viên lớn tuổi. phr.

Định nghĩa · Changes in family relationships as members age.

“Ageing family dynamics can affect support systems.”Thay đổi trong mối quan hệ gia đình có thể ảnh hưởng đến hệ thống hỗ trợ.

“Understanding ageing family dynamics is vital for caregivers.”Hiểu rõ về thay đổi trong mối quan hệ gia đình là rất quan trọng đối với người chăm sóc.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho luận điểm của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này liên quan đến tâm lý gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...