Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ageing volunteer opportunities

/ˈeɪdʒɪŋ ˈvɒlənˌtɪr ˌɒpərˈtunɪtiz/ B2 IELTS

Nghĩa

Cơ hội tình nguyện cho người lớn tuổi. phr.

Định nghĩa · Ways for older adults to volunteer.

“Ageing volunteer opportunities enrich lives.”Cơ hội tình nguyện cho người lớn tuổi làm phong phú cuộc sống.

“Many organizations offer ageing volunteer opportunities.”Nhiều tổ chức cung cấp cơ hội tình nguyện cho người lớn tuổi.

Mẹo IELTS · Cung cấp ví dụ thực tế về tình nguyện trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này liên quan đến tình nguyện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...