Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ageing social services

/ˈeɪdʒɪŋ ˈsoʊʃəl ˈsɜrvɪsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

Dịch vụ hỗ trợ cho người lớn tuổi. phr.

Định nghĩa · Support services for older adults.

“Ageing social services are essential for care.”Dịch vụ xã hội cho người lớn tuổi là cần thiết cho việc chăm sóc.

“Many cities improve ageing social services.”Nhiều thành phố cải thiện dịch vụ xã hội cho người lớn tuổi.

Mẹo IELTS · Thảo luận về hiệu quả của các dịch vụ này trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này liên quan đến chính sách xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...