Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut it fine

cut it fine

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
để lại rất ít thời gian dư
UK /kʌt ɪt faɪn/ · US /kʌt ɪt faɪn/
to leave little time to spare
He cut it fine by arriving just before the meeting started.
→ Anh ấy đến sát giờ cuộc họp bắt đầu.
We cut it fine getting to the airport.→ Chúng tôi đến sân bay sát giờ.
Đồng nghĩa
barely make itjust in time
Collocations
cut it fine with timecut it fine with deadlines
🎯 IELTS: Dùng 'cut it fine' để nói về việc quản lý thời gian.
Thường dùng khi nói về thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...