Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut a dash

cut a dash

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
mặc đẹp hoặc ấn tượng
UK /kʌt ə dæʃ/ · US /kʌt ə dæʃ/
to dress stylishly or impressively
He cut a dash in his new suit.
→ Anh ấy mặc rất đẹp trong bộ vét mới.
She always cuts a dash at parties.→ Cô ấy luôn ăn mặc nổi bật tại các bữa tiệc.
Đồng nghĩa
dress welllook sharp
Collocations
cut a dash at an eventcut a dash in fashion
🎯 IELTS: Dùng 'cut a dash' để thể hiện phong cách ăn mặc.
Thường dùng khi nói về thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...