cut a dash
/kʌt ə dæʃ/ B1 IELTS
Nghĩa
mặc đẹp hoặc ấn tượng
phr.
Định nghĩa · to dress stylishly or impressively
“He cut a dash in his new suit.”Anh ấy mặc rất đẹp trong bộ vét mới.
“She always cuts a dash at parties.”Cô ấy luôn ăn mặc nổi bật tại các bữa tiệc.
Đồng nghĩa
dress welllook sharp
Cụm hay dùng
cut a dash at an eventcut a dash in fashion
Mẹo IELTS · Dùng 'cut a dash' để thể hiện phong cách ăn mặc.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về thời trang.