Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'cut' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cut a dash

/kʌt ə dæʃ/ B1 IELTS

Nghĩa

mặc đẹp hoặc ấn tượng phr.

Định nghĩa · to dress stylishly or impressively

“He cut a dash in his new suit.”Anh ấy mặc rất đẹp trong bộ vét mới.

“She always cuts a dash at parties.”Cô ấy luôn ăn mặc nổi bật tại các bữa tiệc.

Mẹo IELTS · Dùng 'cut a dash' để thể hiện phong cách ăn mặc.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về thời trang.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...