Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut someone down to size

cut someone down to size

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
giảm bớt sự kiêu ngạo hoặc tự tin của ai đó
UK /kʌt ˈsʌmwʌn daʊn tuː saɪz/ · US /kʌt ˈsʌmwʌn daʊn tuː saɪz/
to reduce someone's pride or confidence
His criticism cut her down to size.
→ Lời chỉ trích của anh ấy đã làm cô ấy bớt kiêu ngạo.
He needed to be cut down to size after boasting.→ Anh ấy cần phải được khiêm tốn sau khi khoe khoang.
Đồng nghĩa
humblediminish
Collocations
cut someone down to size in conversationcut someone down to size in competition
🎯 IELTS: Dùng 'cut someone down to size' để thể hiện sự khiêm tốn.
Thường dùng khi nói về sự tự mãn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...