Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'cut' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cut someone down to size

/kʌt ˈsʌmwʌn daʊn tuː saɪz/ B1 IELTS

Nghĩa

giảm bớt sự kiêu ngạo hoặc tự tin của ai đó phr.

Định nghĩa · to reduce someone's pride or confidence

“His criticism cut her down to size.”Lời chỉ trích của anh ấy đã làm cô ấy bớt kiêu ngạo.

“He needed to be cut down to size after boasting.”Anh ấy cần phải được khiêm tốn sau khi khoe khoang.

Mẹo IELTS · Dùng 'cut someone down to size' để thể hiện sự khiêm tốn.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự tự mãn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...