Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'cut' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cut off from

/kʌt ɔf frʌm/ B1 IELTS

Nghĩa

bị tách rời khỏi cái gì hoặc ai đó phr.

Định nghĩa · to be separated from something or someone

“He felt cut off from his friends after moving.”Anh ấy cảm thấy bị tách rời khỏi bạn bè sau khi chuyển nhà.

“The village was cut off from the city during the storm.”Làng bị tách rời khỏi thành phố trong cơn bão.

Mẹo IELTS · Dùng 'cut off from' để thể hiện sự tách biệt.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự cô lập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...