Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut off from

cut off from

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
bị tách rời khỏi cái gì hoặc ai đó
UK /kʌt ɔf frʌm/ · US /kʌt ɔf frʌm/
to be separated from something or someone
He felt cut off from his friends after moving.
→ Anh ấy cảm thấy bị tách rời khỏi bạn bè sau khi chuyển nhà.
The village was cut off from the city during the storm.→ Làng bị tách rời khỏi thành phố trong cơn bão.
Đồng nghĩa
isolatedseparated
Collocations
cut off from communicationcut off from resources
🎯 IELTS: Dùng 'cut off from' để thể hiện sự tách biệt.
Thường dùng khi nói về sự cô lập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...