Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut in line

cut in line

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
ngắt lời ai đó trong hàng
UK /kʌt ɪn laɪn/ · US /kʌt ɪn laɪn/
to interrupt someone in a queue
It's rude to cut in line at the store.
→ Thật thô lỗ khi ngắt hàng ở cửa hàng.
He cut in line and caused a fight.→ Anh ấy đã ngắt hàng và gây ra một cuộc cãi vã.
Đồng nghĩa
jump the queueinterrupt
Collocations
cut in line at a concertcut in line at a restaurant
🎯 IELTS: Dùng 'cut in line' để thể hiện sự không lịch sự.
Thường dùng trong bối cảnh xếp hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...