cut in line
/kʌt ɪn laɪn/ B1 IELTS
Nghĩa
ngắt lời ai đó trong hàng
phr.
Định nghĩa · to interrupt someone in a queue
“It's rude to cut in line at the store.”Thật thô lỗ khi ngắt hàng ở cửa hàng.
“He cut in line and caused a fight.”Anh ấy đã ngắt hàng và gây ra một cuộc cãi vã.
Đồng nghĩa
jump the queueinterrupt
Cụm hay dùng
cut in line at a concertcut in line at a restaurant
Mẹo IELTS · Dùng 'cut in line' để thể hiện sự không lịch sự.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh xếp hàng.