Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'cut' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cut in line

/kʌt ɪn laɪn/ B1 IELTS

Nghĩa

ngắt lời ai đó trong hàng phr.

Định nghĩa · to interrupt someone in a queue

“It's rude to cut in line at the store.”Thật thô lỗ khi ngắt hàng ở cửa hàng.

“He cut in line and caused a fight.”Anh ấy đã ngắt hàng và gây ra một cuộc cãi vã.

Mẹo IELTS · Dùng 'cut in line' để thể hiện sự không lịch sự.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh xếp hàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...