Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut to the quick

cut to the quick

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
làm ai đó tổn thương sâu sắc
UK /kʌt tuː ðə kwɪk/ · US /kʌt tuː ðə kwɪk/
to hurt someone deeply
His words cut her to the quick.
→ Những lời nói của anh ấy đã làm cô ấy tổn thương sâu sắc.
The criticism cut him to the quick.→ Lời chỉ trích đã làm anh ấy tổn thương sâu sắc.
Đồng nghĩa
hurt deeplywound
Collocations
cut to the quick emotionallycut to the quick with words
🎯 IELTS: Dùng 'cut to the quick' để diễn tả sự tổn thương.
Thường dùng khi nói về cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...