Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'cut' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cut to the quick

/kʌt tuː ðə kwɪk/ B1 IELTS

Nghĩa

làm ai đó tổn thương sâu sắc phr.

Định nghĩa · to hurt someone deeply

“His words cut her to the quick.”Những lời nói của anh ấy đã làm cô ấy tổn thương sâu sắc.

“The criticism cut him to the quick.”Lời chỉ trích đã làm anh ấy tổn thương sâu sắc.

Mẹo IELTS · Dùng 'cut to the quick' để diễn tả sự tổn thương.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về cảm xúc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...