Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'cut' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cut the fat

/kʌt ðə fæt/ B1 IELTS

Nghĩa

loại bỏ những phần không cần thiết phr.

Định nghĩa · to eliminate unnecessary parts

“We need to cut the fat from the project budget.”Chúng ta cần loại bỏ những phần không cần thiết trong ngân sách dự án.

“He decided to cut the fat from his diet.”Anh ấy quyết định loại bỏ những phần không cần thiết trong chế độ ăn.

Mẹo IELTS · Dùng 'cut the fat' để tiết kiệm chi phí.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kế hoạch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...