Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut the fat

cut the fat

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
loại bỏ những phần không cần thiết
UK /kʌt ðə fæt/ · US /kʌt ðə fæt/
to eliminate unnecessary parts
We need to cut the fat from the project budget.
→ Chúng ta cần loại bỏ những phần không cần thiết trong ngân sách dự án.
He decided to cut the fat from his diet.→ Anh ấy quyết định loại bỏ những phần không cần thiết trong chế độ ăn.
Đồng nghĩa
streamlineeliminate
Collocations
cut the fat in budgetscut the fat in plans
🎯 IELTS: Dùng 'cut the fat' để tiết kiệm chi phí.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...