cut the fat
Nghĩa
Định nghĩa · to eliminate unnecessary parts
“We need to cut the fat from the project budget.”Chúng ta cần loại bỏ những phần không cần thiết trong ngân sách dự án.
“He decided to cut the fat from his diet.”Anh ấy quyết định loại bỏ những phần không cần thiết trong chế độ ăn.
Mẹo IELTS · Dùng 'cut the fat' để tiết kiệm chi phí.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kế hoạch.