Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'cut' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cut a break

/kʌt ə breɪk/ B1 IELTS

Nghĩa

cho ai đó một cơ hội phr.

Định nghĩa · to give someone a chance or opportunity

“Can you cut me a break this time?”Bạn có thể cho tôi một cơ hội lần này không?

“He cut her a break and gave her a second chance.”Anh ấy đã cho cô ấy một cơ hội và cho cô ấy một cơ hội thứ hai.

Mẹo IELTS · Dùng 'cut a break' để thể hiện sự hỗ trợ.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự giúp đỡ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...