Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut a break

cut a break

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
cho ai đó một cơ hội
UK /kʌt ə breɪk/ · US /kʌt ə breɪk/
to give someone a chance or opportunity
Can you cut me a break this time?
→ Bạn có thể cho tôi một cơ hội lần này không?
He cut her a break and gave her a second chance.→ Anh ấy đã cho cô ấy một cơ hội và cho cô ấy một cơ hội thứ hai.
Đồng nghĩa
give a chanceoffer an opportunity
Collocations
cut a break in negotiationscut a break in exams
🎯 IELTS: Dùng 'cut a break' để thể hiện sự hỗ trợ.
Thường dùng khi nói về sự giúp đỡ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...