Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop age-friendly policies

/dɪˈvɛl.əp ˈeɪdʒˈfrɛnd.li ˈpɒl.ɪ.siz/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển các chính sách thân thiện với người cao tuổi phr.

Định nghĩa · to create rules that support older people

“Cities should develop age-friendly policies to support seniors.”Các thành phố nên phát triển các chính sách thân thiện với người cao tuổi để hỗ trợ họ.

“Governments must develop age-friendly policies for the ageing population.”Các chính phủ phải phát triển các chính sách thân thiện với người cao tuổi cho dân số già.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm về chính sách xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này có ý nghĩa quan trọng trong quản lý chính sách.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...