Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

increase financial security

/ɪnˈkriːs faɪˈnæn.ʃəl sɪˈkjʊr.ɪ.ti/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường an ninh tài chính phr.

Định nghĩa · to make financial resources more stable

“Policies should increase financial security for the elderly.”Các chính sách nên tăng cường an ninh tài chính cho người cao tuổi.

“Savings programs can increase financial security.”Các chương trình tiết kiệm có thể tăng cường an ninh tài chính.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến vấn đề tài chính.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong lĩnh vực tài chính cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...