cut across the board
Nghĩa
Định nghĩa · to affect all parts or areas
“The new policy cuts across the board, affecting everyone.”Chính sách mới ảnh hưởng đến tất cả mọi người.
“Changes in the company cut across the board, not just in one department.”Những thay đổi trong công ty ảnh hưởng đến tất cả các phòng ban, không chỉ một phòng ban.
Mẹo IELTS · Thích hợp cho các bài thuyết trình về quản lý.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh chính sách hoặc quyết định.