Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut across the board

cut across the board

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
ảnh hưởng đến tất cả các phần hoặc lĩnh vực
UK /kʌt əˈkrɔs ði bɔrd/ · US /kʌt əˈkrɔs ði bɔrd/
to affect all parts or areas
The new policy cuts across the board, affecting everyone.
→ Chính sách mới ảnh hưởng đến tất cả mọi người.
Changes in the company cut across the board, not just in one department.→ Những thay đổi trong công ty ảnh hưởng đến tất cả các phòng ban, không chỉ một phòng ban.
Đồng nghĩa
universalgeneral
Collocations
cut across the board in policycut across the board in budget
🎯 IELTS: Thích hợp cho các bài thuyết trình về quản lý.
Dùng trong ngữ cảnh chính sách hoặc quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...