Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut off at the pass

cut off at the pass

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
ngăn cản ai đó đạt được mục tiêu
UK /kʌt ɔf æt ðə pæs/ · US /kʌt ɔf æt ðə pæs/
to prevent someone from reaching a goal
They cut off the competitors at the pass by launching early.
→ Họ đã ngăn cản đối thủ bằng cách ra mắt sớm.
We need to cut off any threats at the pass.→ Chúng ta cần ngăn chặn bất kỳ mối đe dọa nào ngay từ đầu.
Đồng nghĩa
preventstop
Collocations
cut off at the pass in businesscut off at the pass in competition
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài viết về chiến lược.
Dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...