Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut up badly

cut up badly

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
bị thương hoặc hư hại nặng
UK /kʌt ʌp ˈbædli/ · US /kʌt ʌp ˈbædli/
to be badly injured or damaged
He cut up badly in the accident.
→ Anh ấy bị thương nặng trong vụ tai nạn.
The car was cut up badly after the crash.→ Chiếc xe bị hư hại nặng sau vụ va chạm.
Đồng nghĩa
injureddamaged
Collocations
cut up badly in an accidentcut up badly in a fight
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài viết về an toàn.
Dùng để chỉ tình trạng sức khỏe hoặc tài sản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...