Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut through the noise

cut through the noise

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
rõ ràng và dễ hiểu mặc dù có sự phân tâm
UK /kʌt θru ðə nɔɪz/ · US /kʌt θru ðə nɔɪz/
to be clear and understandable despite distractions
Her voice cut through the noise at the party.
→ Giọng nói của cô ấy rõ ràng giữa tiếng ồn ở bữa tiệc.
We need a message that cuts through the noise.→ Chúng ta cần một thông điệp rõ ràng giữa sự ồn ào.
Đồng nghĩa
be clearbe distinct
Collocations
cut through the noise in communicationcut through the noise in advertising
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về truyền thông.
Dùng trong ngữ cảnh giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...