ensure financial stability
Nghĩa
Định nghĩa · to make certain that finances are secure.
“Policies should ensure financial stability for elderly citizens.”Các chính sách nên đảm bảo sự ổn định tài chính cho công dân cao tuổi.
“Ensuring financial stability is essential for a comfortable retirement.”Đảm bảo sự ổn định tài chính là điều cần thiết cho một kỳ nghỉ hưu thoải mái.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự cần thiết về tài chính.
Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc thảo luận về kinh tế.