Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ensure financial stability

B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo sự ổn định tài chính. phr.

Định nghĩa · to make certain that finances are secure.

“Policies should ensure financial stability for elderly citizens.”Các chính sách nên đảm bảo sự ổn định tài chính cho công dân cao tuổi.

“Ensuring financial stability is essential for a comfortable retirement.”Đảm bảo sự ổn định tài chính là điều cần thiết cho một kỳ nghỉ hưu thoải mái.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự cần thiết về tài chính.

Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc thảo luận về kinh tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...