Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

increase awareness of ageing

B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường nhận thức về lão hóa. phr.

Định nghĩa · to make more people understand issues related to ageing.

“We must increase awareness of ageing issues in our community.”Chúng ta phải tăng cường nhận thức về các vấn đề lão hóa trong cộng đồng.

“Increasing awareness of ageing can help improve policies.”Tăng cường nhận thức về lão hóa có thể giúp cải thiện các chính sách.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu biết.

Ghi chú · Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài viết về chính sách xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...