Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ensure dignity in care

B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo sự tôn trọng trong chăm sóc. phr.

Định nghĩa · to guarantee respectful treatment of individuals.

“We must ensure dignity in care for all elderly individuals.”Chúng ta phải đảm bảo sự tôn trọng trong chăm sóc cho tất cả người cao tuổi.

“Ensuring dignity in care is fundamental to quality services.”Đảm bảo sự tôn trọng trong chăm sóc là điều cơ bản đối với các dịch vụ chất lượng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự cần thiết về tôn trọng.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...