Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut to

cut to

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
di chuyển trực tiếp đến một điểm hoặc ý tưởng
UK /kʌt tuː/ · US /kʌt tuː/
to move directly to a point or idea
Let’s cut to the chase and discuss the main issue.
→ Hãy đi thẳng vào vấn đề và thảo luận về vấn đề chính.
She cut to the point in her speech.→ Cô ấy đã đi thẳng vào vấn đề trong bài phát biểu của mình.
Đồng nghĩa
get to the pointaddress directly
Collocations
cut to the pointcut to the heart
🎯 IELTS: Sử dụng 'cut to' để tiết kiệm thời gian trong bài nói.
Thường dùng trong thảo luận hoặc hội nghị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...