Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'cut' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cut to

/kʌt tuː/ B1 IELTS

Nghĩa

di chuyển trực tiếp đến một điểm hoặc ý tưởng v.

Định nghĩa · to move directly to a point or idea

“Let’s cut to the chase and discuss the main issue.”Hãy đi thẳng vào vấn đề và thảo luận về vấn đề chính.

“She cut to the point in her speech.”Cô ấy đã đi thẳng vào vấn đề trong bài phát biểu của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'cut to' để tiết kiệm thời gian trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng trong thảo luận hoặc hội nghị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...