Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'cut' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cut into

/kʌt ˈɪntuː/ B1 IELTS

Nghĩa

ngắt quãng hoặc can thiệp vào cái gì đó v.

Định nghĩa · to interrupt or interfere with something

“The phone call cut into our conversation.”Cuộc gọi đã ngắt quãng cuộc trò chuyện của chúng tôi.

“Don’t let distractions cut into your study time.”Đừng để những điều phân tâm làm gián đoạn thời gian học của bạn.

Mẹo IELTS · Tránh 'cut into' khi muốn duy trì sự chú ý.

Ghi chú · Dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...