Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut into

cut into

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
ngắt quãng hoặc can thiệp vào cái gì đó
UK /kʌt ˈɪntuː/ · US /kʌt ˈɪntuː/
to interrupt or interfere with something
The phone call cut into our conversation.
→ Cuộc gọi đã ngắt quãng cuộc trò chuyện của chúng tôi.
Don’t let distractions cut into your study time.→ Đừng để những điều phân tâm làm gián đoạn thời gian học của bạn.
Đồng nghĩa
interruptdisturb
Collocations
cut into timecut into a conversation
🎯 IELTS: Tránh 'cut into' khi muốn duy trì sự chú ý.
Dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...