cut into
Nghĩa
Định nghĩa · to interrupt or interfere with something
“The phone call cut into our conversation.”Cuộc gọi đã ngắt quãng cuộc trò chuyện của chúng tôi.
“Don’t let distractions cut into your study time.”Đừng để những điều phân tâm làm gián đoạn thời gian học của bạn.
Mẹo IELTS · Tránh 'cut into' khi muốn duy trì sự chú ý.
Ghi chú · Dùng trong giao tiếp hàng ngày.