Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'cut' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cut through the clutter

/kʌt θruː ðə ˈklʌtər/ B1 IELTS

Nghĩa

làm cho điều gì đó rõ ràng giữa sự rối rắm phr.

Định nghĩa · to make something clear among confusion

“We need to cut through the clutter to find the main issue.”Chúng ta cần làm rõ vấn đề chính giữa sự rối rắm.

“Her presentation cut through the clutter effectively.”Bài thuyết trình của cô ấy đã làm rõ ràng hiệu quả.

Mẹo IELTS · Dùng 'cut through the clutter' để thể hiện khả năng giao tiếp tốt.

Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...