cut through the clutter
Nghĩa
Định nghĩa · to make something clear among confusion
“We need to cut through the clutter to find the main issue.”Chúng ta cần làm rõ vấn đề chính giữa sự rối rắm.
“Her presentation cut through the clutter effectively.”Bài thuyết trình của cô ấy đã làm rõ ràng hiệu quả.
Mẹo IELTS · Dùng 'cut through the clutter' để thể hiện khả năng giao tiếp tốt.
Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp công việc.