Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut through the clutter

cut through the clutter

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
làm cho điều gì đó rõ ràng giữa sự rối rắm
UK /kʌt θruː ðə ˈklʌtər/ · US /kʌt θruː ðə ˈklʌtər/
to make something clear among confusion
We need to cut through the clutter to find the main issue.
→ Chúng ta cần làm rõ vấn đề chính giữa sự rối rắm.
Her presentation cut through the clutter effectively.→ Bài thuyết trình của cô ấy đã làm rõ ràng hiệu quả.
Đồng nghĩa
clarifysimplify
Collocations
cut through the clutter of informationcut through the noise
🎯 IELTS: Dùng 'cut through the clutter' để thể hiện khả năng giao tiếp tốt.
Thường dùng trong giao tiếp công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...