Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut back on time

cut back on time

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
dành ít thời gian hơn cho cái gì đó
UK /kʌt bæk ɒn taɪm/ · US /kʌt bæk ɒn taɪm/
to spend less time on something
You should cut back on time spent on social media.
→ Bạn nên giảm thời gian dành cho mạng xã hội.
They cut back on time for meetings to be more efficient.→ Họ đã giảm thời gian cho các cuộc họp để hiệu quả hơn.
Đồng nghĩa
reduce timelimit time
Collocations
cut back on time spentcut back on time management
🎯 IELTS: Dùng 'cut back on time' để thể hiện khả năng quản lý thời gian tốt.
Dùng khi nói về quản lý thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...