Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'cut' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cut back on time

/kʌt bæk ɒn taɪm/ B1 IELTS

Nghĩa

dành ít thời gian hơn cho cái gì đó phr.

Định nghĩa · to spend less time on something

“You should cut back on time spent on social media.”Bạn nên giảm thời gian dành cho mạng xã hội.

“They cut back on time for meetings to be more efficient.”Họ đã giảm thời gian cho các cuộc họp để hiệu quả hơn.

Mẹo IELTS · Dùng 'cut back on time' để thể hiện khả năng quản lý thời gian tốt.

Ghi chú · Dùng khi nói về quản lý thời gian.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...