Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut across the field

cut across the field

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
đi qua một khu vực theo đường chéo
UK /kʌt əˈkrɔs ðə fiːld/ · US /kʌt əˈkrɔs ðə fiːld/
to go through an area diagonally
We can cut across the field to reach the other side.
→ Chúng ta có thể đi qua cánh đồng để đến phía bên kia.
He cut across the field to save time.→ Anh ấy đã đi qua cánh đồng để tiết kiệm thời gian.
Đồng nghĩa
cross diagonallytraverse
Collocations
cut across the field quicklycut across the field safely
🎯 IELTS: Sử dụng 'cut across' để miêu tả lộ trình nhanh hơn.
Dùng khi nói về di chuyển trong không gian mở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...