cut across the field
Nghĩa
Định nghĩa · to go through an area diagonally
“We can cut across the field to reach the other side.”Chúng ta có thể đi qua cánh đồng để đến phía bên kia.
“He cut across the field to save time.”Anh ấy đã đi qua cánh đồng để tiết kiệm thời gian.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'cut across' để miêu tả lộ trình nhanh hơn.
Ghi chú · Dùng khi nói về di chuyển trong không gian mở.