Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'cut' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cut into pieces

/kʌt ˈɪntuː ˈpiːsɪz/ B1 IELTS

Nghĩa

chia cái gì đó thành các phần nhỏ hơn phr.

Định nghĩa · to divide something into smaller parts

“He cut the chicken into pieces for cooking.”Anh ấy đã cắt gà thành các miếng nhỏ để nấu ăn.

“She cut the cloth into pieces for sewing.”Cô ấy đã cắt vải thành các mảnh nhỏ để may.

Mẹo IELTS · Dùng 'cut into pieces' để miêu tả quá trình chuẩn bị.

Ghi chú · Thường dùng trong nấu ăn hoặc thủ công.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...