cut into pieces
Nghĩa
Định nghĩa · to divide something into smaller parts
“He cut the chicken into pieces for cooking.”Anh ấy đã cắt gà thành các miếng nhỏ để nấu ăn.
“She cut the cloth into pieces for sewing.”Cô ấy đã cắt vải thành các mảnh nhỏ để may.
Mẹo IELTS · Dùng 'cut into pieces' để miêu tả quá trình chuẩn bị.
Ghi chú · Thường dùng trong nấu ăn hoặc thủ công.