Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'cut' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cut off the supply

/kʌt ɔf ðə səˈplaɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

ngừng cung cấp cái gì đó phr.

Định nghĩa · to stop providing something

“They cut off the supply of water to the area.”Họ đã ngừng cung cấp nước cho khu vực đó.

“The factory cut off the supply of materials.”Nhà máy đã ngừng cung cấp nguyên liệu.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'cut off' để thể hiện sự ngừng cung cấp.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh dịch vụ công cộng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...