cut off the supply
/kʌt ɔf ðə səˈplaɪ/ B1 IELTS
Nghĩa
ngừng cung cấp cái gì đó
phr.
Định nghĩa · to stop providing something
“They cut off the supply of water to the area.”Họ đã ngừng cung cấp nước cho khu vực đó.
“The factory cut off the supply of materials.”Nhà máy đã ngừng cung cấp nguyên liệu.
Đồng nghĩa
stop providinghalt supply
Mẹo IELTS · Sử dụng 'cut off' để thể hiện sự ngừng cung cấp.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh dịch vụ công cộng.