Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut off the supply

cut off the supply

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
ngừng cung cấp cái gì đó
UK /kʌt ɔf ðə səˈplaɪ/ · US /kʌt ɔf ðə səˈplaɪ/
to stop providing something
They cut off the supply of water to the area.
→ Họ đã ngừng cung cấp nước cho khu vực đó.
The factory cut off the supply of materials.→ Nhà máy đã ngừng cung cấp nguyên liệu.
Đồng nghĩa
stop providinghalt supply
Collocations
cut off the supply of electricitycut off the supply of goods
🎯 IELTS: Sử dụng 'cut off' để thể hiện sự ngừng cung cấp.
Dùng trong ngữ cảnh dịch vụ công cộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...