advance healthcare policies
Nghĩa
Định nghĩa · Promote improvements in medical regulations and guidelines.
“We must advance healthcare policies to support the elderly.”Chúng ta phải thúc đẩy các chính sách y tế để hỗ trợ người cao tuổi.
“Advancing healthcare policies can lead to better services.”Thúc đẩy các chính sách y tế có thể dẫn đến dịch vụ tốt hơn.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ thực tế về các chính sách trong bài viết.
Ghi chú · Các chính sách y tế cần phải được cập nhật thường xuyên.