Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ensure adequate resources

/ɪnˈʃʊr ˈædɪkwət ˈriːsɔrsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

Đảm bảo có đủ tài nguyên và hỗ trợ. phr.

Định nghĩa · Make sure there are enough materials and support available.

“We must ensure adequate resources for elder care services.”Chúng ta phải đảm bảo có đủ tài nguyên cho dịch vụ chăm sóc người cao tuổi.

“Ensuring adequate resources is crucial for effective support.”Đảm bảo có đủ tài nguyên là rất quan trọng cho việc hỗ trợ hiệu quả.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh tầm quan trọng của tài nguyên trong bài viết.

Ghi chú · Tài nguyên đủ sẽ giúp cải thiện chất lượng dịch vụ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...